Bản dịch của từ 巨无霸汉堡包指数 trong tiếng Việt

巨无霸汉堡包指数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨无霸汉堡包指数 (Danh từ)

jù wú bà hàn bǎo bāo zhǐ shù
01

Chỉ số Big Mac

用来衡量通货膨胀或生活成本的指数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨无霸汉堡包指数

hàn

bǎo

bāo

zhǐ

shù

巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép