Bản dịch của từ 巨橐 trong tiếng Việt
巨橐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
巨橐 (Danh từ)
【jù tuó】
01
Thiết bị thổi gió lớn thời cổ dùng trong luyện kim để đốt lò (cái bễ thổi, quạt thổi lớn)
古代冶炼用的大型鼓风吹火装置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨橐
jù
巨
tuó
橐
Các từ liên quan
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵕
䱟
䣰
菹
䛯
䈮
瞿
蒩
鐻
豦
句
懅
匬
㔷
匲
匠
匧
匦
匡
匷
区
匨
匣
㔳
闩
厹
㞢
攴
斤
𠂏
冈
㓁
𠃖
㕚
六
手
巨大
艰巨
巨人
巨头
巨型
巨轮
巨额
巨蟹
巨龙
巨响
