Bản dịch của từ 巨毋霸 trong tiếng Việt
巨毋霸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
巨毋霸 (Danh từ)
【jù wú bà】
01
Từ cổ/nhầm viết: chỉ '巨无霸' (một thứ rất to, khổng lồ; còn là tên gọi thức ăn nhanh nổi tiếng — Big Mac)
1.亦作“巨无霸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người khổng lồ; vật rất to, khổng lồ (sau này dùng để chỉ vật thể to lớn, kỳ vĩ)
2.汉王莽时的巨人。《汉书.王莽传下》:“韩博上言:‘有奇士﹐长丈﹐大十围﹐来至臣府﹐曰欲奋击胡虏。自谓巨毋霸……’博意欲以风莽。莽闻恶之﹐留霸在所新丰﹐更其姓为巨毋氏﹐谓因文母太后而霸王符也。”《儒林外史》第五二回:“那胡八乱子想了@想﹐看看凤四老爹又不是个金刚﹑巨毋霸﹐怕他怎的。”清赵翼《大石佛歌》:“巨无霸头大枕鼓﹐狄侨如眉高见轼。”后用以形容庞然大物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨毋霸
jù
巨
wú
毋
bà
霸
Các từ liên quan
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵕
䱟
䣰
菹
䛯
䈮
瞿
蒩
鐻
豦
句
懅
匬
㔷
匲
匠
匧
匦
匡
匷
区
匨
匣
㔳
闩
厹
㞢
攴
斤
𠂏
冈
㓁
𠃖
㕚
六
手
巨大
艰巨
巨人
巨头
巨型
巨轮
巨额
巨蟹
巨龙
巨响
