Bản dịch của từ 巨爵 trong tiếng Việt

巨爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨爵 (Danh từ)

jù jué
01

Tên loài chim (xem “巨雀”); trong Hán Nôm thường chỉ một loại chim lớn thuộc họ sẻ/én (giả thiết theo chữ), ít dùng trong hiện đại

见“巨雀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨爵

jué

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
爵主
爵位
爵列
爵台
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép