Bản dịch của từ 巨狄 trong tiếng Việt

巨狄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨狄 (Danh từ)

jù dí
01

Một người khổng lồ thời Tần, được miêu tả mặc y phục của người夷狄 (dân man di) — tức 'khổng lồ mặc đồ man'.

指秦始皇时身穿夷狄之服的巨人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨狄

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép