Bản dịch của từ 巨藩 trong tiếng Việt

巨藩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨藩 (Danh từ)

jù fān
01

Bức chắn lớn, phòng tuyến quan trọng; chướng ngại vật chủ chốt (quan trọng để bảo vệ hoặc ngăn chặn)

重要的屏障。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨藩

fān

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
藩伯
藩侯
藩储
藩决
藩卫
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép