Bản dịch của từ 巨衍 trong tiếng Việt

巨衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨衍 (Tính từ)

jù yǎn
01

文辞广博而繁富辞藻丰富内容渊博书面用语)——可记作巨量而流淌的文辞”。

谓文辞广博繁富。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨衍

yǎn

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép