Bản dịch của từ 巨识 trong tiếng Việt
巨识
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
巨识 (Danh từ)
【jù shí】
01
Trí thức rộng; tầm nhìn sâu rộng, uyên bác (người có học thức và nhìn nhận thấu đáo)
博学;卓识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨识
jù
巨
shí
识
Các từ liên quan
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵕
䱟
䣰
菹
䛯
䈮
瞿
蒩
鐻
豦
句
懅
匬
㔷
匲
匠
匧
匦
匡
匷
区
匨
匣
㔳
闩
厹
㞢
攴
斤
𠂏
冈
㓁
𠃖
㕚
六
手
巨大
艰巨
巨人
巨头
巨型
巨轮
巨额
巨蟹
巨龙
巨响
