Bản dịch của từ 巨踊 trong tiếng Việt

巨踊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨踊 (Động từ)

jù yǒng
01

Nhảy lên cao, bật lên khỏi mặt đất (giống như “nhảy vọt”); chữ đây thông dụng theo nghĩa cổ là ” — cách, nhảy ra xa/nhảy lên

谓离地而起向上跳。巨,通“距”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨踊

yǒng

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
踊发
踊塔
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép