Bản dịch của từ 巨迹 trong tiếng Việt
巨迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
巨迹 (Danh từ)
【jù jì】
01
Dấu chân khổng lồ (theo truyền thuyết) — vết tích do người khổng lồ để lại; thường gặp trong văn hiến cổ, chỉ 'dấu chân của người khổng lồ'
亦作“巨跡”。神话传说中的巨人足迹。事见《史记·周本纪》:“姜原 出野,见巨人跡心忻然说,欲践之,践之而身动如孕者。居朞而生子。”子即 周 始祖 后稷 。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨迹
jù
巨
jì
迹
Các từ liên quan
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵕
䱟
䣰
菹
䛯
䈮
瞿
蒩
鐻
豦
句
懅
匬
㔷
匲
匠
匧
匦
匡
匷
区
匨
匣
㔳
闩
厹
㞢
攴
斤
𠂏
冈
㓁
𠃖
㕚
六
手
巨大
艰巨
巨人
巨头
巨型
巨轮
巨额
巨蟹
巨龙
巨响
