Bản dịch của từ 巨驵 trong tiếng Việt

巨驵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨驵 (Danh từ)

jù zǎng
01

Thương nhân giàu có bề thế; đại thương gia (từ cổ, chỉ người buôn bán lớn, đại phú thương)

大牙行商;富商大贾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨驵

zǎng

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép