Bản dịch của từ 巨魁 trong tiếng Việt

巨魁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨魁 (Danh từ)

jù kuí
01

Kẻ/tạo vật to lớn nhất, người đứng đầu; vật cỡ lớn chiếm vị trí hàng đầu (Hán-Việt: 巨魁 - cự khôi)

1.指物体中的巨大者或占首位者。

Ví dụ
02

Đầu lĩnh; người đứng đầu (thường nói về thủ lĩnh, đại ca hoặc kẻ cầm đầu), Hán-Việt: 'khổng lồ + thủ lĩnh' gợi hình tượng người to lớn, đứng đầu

2.首领,大头头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨魁

kuí

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
魁三气象
魁三象
魁主
魁人
魁伉
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép