Bản dịch của từ 巨鹿侯 trong tiếng Việt

巨鹿侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

巨鹿侯 (Danh từ)

jù lù hòu
01

Tên gọi khác của con nai (một loại hươu), Hán Việt: 'lộc'/'lộc phụ' (thường xuất hiện trong văn cổ)

鹿的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巨鹿侯

鹿

hóu

Các từ liên quan

巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
巨
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
㠪, 鉅, 𠫕, 𢀑, 𢀓, 矩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép