Bản dịch của từ 巩义 trong tiếng Việt

巩义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

巩义 (Danh từ)

gǒng yì
01

Thành phố Cũng Nghĩa

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巩义

gǒng

Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép