Bản dịch của từ 巫云 trong tiếng Việt

巫云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫云 (Danh từ)

wū yún
01

Chỉ cuộc gặp gỡ vụng trộm giữa nam nữ; mối quan hệ lén lút (không chính thức)

指男女幽会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫云

yún

Các từ liên quan

巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
巫咸
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép