Bản dịch của từ 巫婆 trong tiếng Việt

巫婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫婆 (Danh từ)

wū pó
01

Bà đồng; phù thủy; bà phù thủy; mụ phù thủy

女巫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫婆

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép