Bản dịch của từ 巫山一段云 trong tiếng Việt

巫山一段云

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫山一段云 (Thành ngữ)

wū shān yī duàn yún
01

Ẩn dụ miêu tả mái tóc mượt, óng ả của người con gái; cũng dùng để khen dáng vẻ, thân hình đẹp của phụ nữ (gợi cảm, duyên dáng).

形容女子美丽的头发。也用来形容女子美好的身材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫山一段云

shān

duàn

yún

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
段位
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép