Bản dịch của từ 巫山云雨 trong tiếng Việt

巫山云雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫山云雨 (Tính từ)

wū shān yún yǔ
01

Mây mưa núi Vu; chỉ chuyện ái ân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫山云雨

shān

yún

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép