Bản dịch của từ 巫峯 trong tiếng Việt

巫峯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫峯 (Danh từ)

wū fēng
01

2.即巫山。为男女幽会之处。

Ví dụ
02

Núi đỉnh cao, dãy núi (chỉ các ngọn núi giống như ở núi Vũ – «» liên tưởng đến 巫山)

1.巫山峰峦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫峯

fēng

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép