Bản dịch của từ 巫支祁 trong tiếng Việt

巫支祁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫支祁 (Cụm từ)

wū zhī qí
01

淮水神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫支祁

zhī

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép