Bản dịch của từ 巫音 trong tiếng Việt

巫音

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫音 (Cụm từ)

wū yīn
01

巫觋歌舞时用的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫音

yīn

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
音义
音乐
音乐之声
音书
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép