Bản dịch của từ 巫风 trong tiếng Việt

巫风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫风 (Cụm từ)

wū fēng
01

1.指歌舞作乐的风俗。巫觋以歌舞事神,故称。

Ví dụ
02

2.巫觋降神的风尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫风

fēng

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
风世
风丝
风丝不透
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép