Bản dịch của từ 巫鼓 trong tiếng Việt

巫鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

巫鼓 (Động từ)

wū gǔ
01

Bịa chuyện, vu khống, nói bậy; (cổ) phóng đại nói suông

犹妄说。巫,通“诬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巫鼓

Các từ liên quan

巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
巫
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【VU】
Các biến thể:
𠮎, 𢀣, 𢍮, 𡷯, 𢍦, 𪚠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép