Bản dịch của từ 巭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〈Hàn〉 công phu, sự học hành chăm chỉ (nhớ như 'cô' học chăm chỉ)

〈韩〉功夫,勉學。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈Hàn〉 công việc lao động, làm thuê

〈韩〉役工。

Ví dụ
巭
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿱,功,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép