Bản dịch của từ 差堪自慰 trong tiếng Việt

差堪自慰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

cithanh ngang

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

差堪自慰 (Tính từ)

chà kān zì wèi
01

Khá tạm, vừa đủ, chỉ mức độ vừa phải để an ủi bản thân.

差:稍微;堪:可以。勉强能够安慰自己。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差堪自慰

chà

kān

wèi

Các từ liên quan

差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
自下
自下而上
自不量力
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
差
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
Hình thái radical:
⿸,⺶,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép