Bản dịch của từ 差殊 trong tiếng Việt
差殊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Cī | ㄘ | c | i | thanh ngang |
Chāi | ㄔㄞ | ch | ai | thanh ngang |
Chài | ㄔㄞˋ | ch | ai | thanh huyền |
差殊 (Danh từ)
【chà shū】
01
Sai sót, lỗi lầm nhỏ trong công việc hoặc hành động.
差错。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差殊
chà
差
shū
殊
Các từ liên quan
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
- Các biến thể:
- 荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紁
㣾
䊬
䟕
衩
䒲
㛳
诧
仛
𠇔
詫
姹
嚓
锸
揷
杈
㛼
銟
扠
扱
喳
叉
芆
插
芆
肞
㼮
釵
钗
拆
粢
齹
疵
髊
刺
呲
骴
玼
偨
跐
蠀
呰
巩
巫
左
㠬
㠮
巬
巰
巯
㠫
巪
㠭
工
垗
钥
帤
恠
幽
䧌
㳱
侴
桞
钬
㤬
恛
出差
差异
差距
时差
差别
差错
落差
误差
偏差
公差
参差
出差
公差
差事
邮差
当差
交差
差遣
兼差
差使
小差
差点
差劲
相差
差事
色差
差评
还差
较差
差远
差生
