Bản dịch của từ 差量 trong tiếng Việt

差量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚchathanh ngang

cithanh ngang

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

Chài

ㄔㄞˋchaithanh huyền

差量 (Danh từ)

chà liàng
01

Sự đo đạc, cân đo để đánh giá, định lượng một vật hay hiện tượng

衡量,度量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 差量

chà

liàng

Các từ liên quan

差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
量中
量交
量人
量体裁衣
差
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Các biến thể:
荖, 𢀞, 𢀠, 𢀩, 嗟, 瘥, 蹉, 䁟
Hình thái radical:
⿸,⺶,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép