ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
己
Bảng phân tích âm vị 己
Jǐ
Mình; chính mình; bản thân
自己
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kỷ (can thứ sáu trong mười can)
天干的第六位参看〖干支〗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép