Bản dịch của từ 己所不欲,勿加诸人 trong tiếng Việt

己所不欲,勿加诸人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

己所不欲,勿加诸人 (Tính từ)

jǐ suǒ bú yù , wù jiā zhū rén
01

Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 己所不欲,勿加诸人

suǒ

jiā

zhū

rén

己
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép