ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
己所不欲,勿加诸人
Bảng phân tích âm vị 己
Jǐ
Điều mình không muốn, đừng làm cho người khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jǐ
己
suǒ
所
bù
不
yù
欲
,
wù
勿
jiā
加
zhū
诸
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép