Bản dịch của từ 已不 trong tiếng Việt

已不

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已不 (Cụm từ)

yǐ bù
01

已否”。古书用语作询问或确认之语意为已经……?”或用于否定判断的疑问等同古汉语的已否

见“已否”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已不

Các từ liên quan

已业
已乎
已事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép