Bản dịch của từ 已修改 trong tiếng Việt

已修改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已修改 (Động từ)

yǐ xiū gǎi
01

Đã thay đổi; Đã sửa đổi; Đã chỉnh sửa

已修改是指对某个事物进行了更改或调整。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已修改

xiū

gǎi

已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép