Bản dịch của từ 已剥皮的金属棒 trong tiếng Việt

已剥皮的金属棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已剥皮的金属棒 (Danh từ)

yǐ bāo pí de jīn shǔ bàng
01

Thanh kim loại được chuốt mịn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已剥皮的金属棒

bāo

de

jīn

shǔ

bàng

已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép