Bản dịch của từ 已夫 trong tiếng Việt

已夫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已夫 (Cụm từ)

yǐ fū
01

罢了, thôi, chỉ có vậy (thể cảm thán/ kết thúc câu cổ hoặc văn ngôn)

罢了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已夫

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép