Bản dịch của từ 已尔 trong tiếng Việt

已尔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已尔 (Trạng từ)

yí ěr
01

罢了, thế thôi; chỉ có vậy, chấm dứt (dùng để kết thúc ý nói)

罢了。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已尔

ěr

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép