Bản dịch của từ 已此 trong tiếng Việt
已此
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
已此 (Trạng từ)
【yí cǐ】
01
Đã như thế; đã là vậy (nhấn mạnh tình trạng đã kết thúc hoặc đã định như vậy)
已是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已此
yǐ
已
cǐ
此
Các từ liên quan
已不
已业
已乎
已事
此一时彼一时
此一时,彼一时
此个
此中三昧
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 以, 巳, 𢀒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 己
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輢
迤
𠋣
㠯
以
䚷
迆
苢
庡
鉯
轙
酏
巻
㠰
凱
㠯
㠱
己
巹
𠃓
𠃒
䒑
𠂋
𠁽
㐇
丈
巾
亿
工
𠀆
孑
已经
而已
自已
不已
早已
已久
已婚
已然
已故
已知
