Bản dịch của từ 已然 trong tiếng Việt

已然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已然 (Trạng từ)

yǐ rán
01

Đã rồi; đã qua

已经

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đã như vậy; việc đã rồi

已经这样;已经成为事实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已然

rán

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
然不
然且
然乃
然信
然则
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép