Bản dịch của từ 已矣 trong tiếng Việt

已矣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已矣 (Thán từ)

yí yǐ
01

Trợ từ cuối câu, mang sắc thái kết thúc hoặc thôi, tương tự chữ “” — nghĩa là “đã xong/đến thế là cùng”

2.语气词。用于句末,与“矣”同义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thán từ: thôi rồi, xong rồi, coi như bỏ đi (biểu lộ chán nản hoặc chấp nhận kết thúc)

3.叹词。罢了,算了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

文言完了結束已成過去有時帶悲歎意味),相當於已矣/已罷」。

1.完了;逝去。

Ví dụ
04

表示事情结束或到此为止完了算了古书文言用法近似已矣”=“完结带有叹息或终结语气

(3) “已”为动词,止,完结。“矣”为语气词“了”。“已矣”可译成“完了”,“算了”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Trợ từ biểu thị ngữ khí, nhấn mạnh sự việc đã thành/đã xong, tương tự cách nói «...» hoặc «... rồi»

(2) 语气词连用,加强语,表示事物的发展变化,可译成“啦”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已矣

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
矣哉
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép