Bản dịch của từ 已认证 trong tiếng Việt

已认证

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已认证 (Cụm từ)

yǐ rèn zhèng
01

Đã chứng thực; Đã chứng nhận; Được xác nhận

已认证是指某个事物或个人经过官方或权威机构的审核和确认,证明其符合特定标准或要求。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已认证

rèn

zhèng

已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép