Bản dịch của từ 已降 trong tiếng Việt

已降

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

已降 (Trạng từ)

yǐ xiáng
01

表示时间仿佛从...以来自从那时起就……(近似自从以来但多用于书面

犹以来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 已降

jiàng

Các từ liên quan

已不
已业
已乎
已事
降下
降世
降丧
降临
降书
已
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
以, 巳, 𢀒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép