Bản dịch của từ 巳月 trong tiếng Việt

巳月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

巳月 (Cụm từ)

sì yuè
01

Tháng ba; tháng 4; tháng tư

四月是阳历的第四个月,通常有30天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巳月

yuè

巳
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép