Bản dịch của từ 巳牌 trong tiếng Việt

巳牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

巳牌 (Danh từ)

sì pái
01

Giờ Tỵ trong hệ đồng hồ can chi (khoảng 9–11 giờ sáng). Từ cổ dùng khi phân chia ngày đêm thành 12 giờ; có ghi biển báo giờ tại trụ sở quan lại nên gọi là “”.

上午九时至十一时。古代把一昼夜分为十二个时辰,用子丑寅卯等十二支表示。官府在衙门前挂牌报时,故称某时为某牌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巳牌

pái

Các từ liên quan

巳时
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
巳
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép