Bản dịch của từ 巳蛇 trong tiếng Việt

巳蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

巳蛇 (Danh từ)

sì shé
01

Năm Tân Tỵ

中国传统的生肖,代表的年份为巳蛇年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巳蛇

shé

巳
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỊ】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép