ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巳蛇
Bảng phân tích âm vị 巳
Sì
Năm Tân Tỵ
中国传统的生肖,代表的年份为巳蛇年。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sì
巳
shé
蛇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép