Bản dịch của từ 巴亭郡 trong tiếng Việt

巴亭郡

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴亭郡 (Từ chỉ nơi chốn)

bā tíng jùn
01

Quận ba đình (Quận huyện ở Hà Nội); Huyện Ba Đình; Huyện thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc.

巴亭郡是中国河北省的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴亭郡

tíng

jùn

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép