ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴仙
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Phần trăm
马来西亚等地对百分比的称呼。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
xiān
仙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép