Bản dịch của từ 巴伦支海 trong tiếng Việt

巴伦支海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴伦支海 (Từ chỉ nơi chốn)

bā lún zhī hǎi
01

海洋名。位于俄国与挪威的北方,北界斯匹茨卑尔根群岛,东至新地岛,隔着佛兰斯约瑟夫地及斯瓦尔巴群岛与北极海相邻。以荷兰探险家威廉.巴伦支为名。西南部有暖流经过,以鳕鱼、青鱼等海产着名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴伦支海

lún

zhī

hǎi

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép