Bản dịch của từ 巴刹楼 trong tiếng Việt

巴刹楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴刹楼 (Danh từ)

bā shā lóu
01

Lầu Bát Sát; Chợ ẩm thực; Tòa nhà chợ

巴刹楼是指一个专门用于销售食品和其他商品的建筑,通常在东南亚地区的华人社区中常见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴刹楼

shā

lóu

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép