ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴刹楼
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Lầu Bát Sát; Chợ ẩm thực; Tòa nhà chợ
巴刹楼是指一个专门用于销售食品和其他商品的建筑,通常在东南亚地区的华人社区中常见。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bā
巴
shā
刹
lóu
楼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép