Bản dịch của từ 巴勒斯坦 trong tiếng Việt

巴勒斯坦

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴勒斯坦 (Từ chỉ nơi chốn)

bā lè sī tǎn
01

Palestine

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴勒斯坦

tǎn

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép