Bản dịch của từ 巴图鲁 trong tiếng Việt
巴图鲁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴图鲁 (Danh từ)
【bā tú lǔ】
01
Người dũng sĩ, anh hùng; người gan dạ (từ mượn Mãn ngữ, mang sắc thái cổ/khá trang trọng)
勇士、勇敢。译自满州语。。儿女英雄传.第三回:「我们这位小爷,只管像个女孩儿似的,马上可巴图鲁。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên riêng (亦作「巴图尔」) — một họ/tên người Mông Cổ hoặc Tạng-Mông vùng Trung Á; thường xuất hiện trong tên người lịch sử/anh hùng (巴图尔/巴图鲁)
亦作「巴图尔」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴图鲁
bā
巴
tú
图
lǔ
鲁
