Bản dịch của từ 巴图鲁 trong tiếng Việt

巴图鲁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

巴图鲁 (Danh từ)

bā tú lǔ
01

Người dũng sĩ, anh hùng; người gan dạ (từ mượn Mãn ngữ, mang sắc thái cổ/khá trang trọng)

勇士、勇敢。译自满州语。。儿女英雄传.第三回:「我们这位小爷,只管像个女孩儿似的,马上可巴图鲁。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên riêng (亦作巴图尔」) — một họ/tên người Mông Cổ hoặc Tạng-Mông vùng Trung Á; thường xuất hiện trong tên người lịch sử/anh hùng (巴图尔/巴图鲁)

亦作「巴图尔」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴图鲁

巴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
㿬, 笆, 𢀳
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép