ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
巴地
Bảng phân tích âm vị 巴
Bā
Bà Rịa (tỉnh/thành phố Bà Rịa)
(市/省) 越南地名南越东部省份之一
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bā
巴
dì
地
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép