Bản dịch của từ 巴塞尔 trong tiếng Việt
巴塞尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
巴塞尔 (Danh từ)
【bā sāi ěr】
01
Basel — thành phố ở miền bắc Thụy Sĩ, nằm bên sông Rhine; trung tâm đường sắt, cảng nội địa, nổi tiếng về dệt may, nhuộm và giấy, nhiều di tích lịch sử (từng là thành biên giới La Mã).
城市名。位于瑞士北部,属莱因河畔都会区,是境内铁路中心及内陆港口。区内以丝织、染料及纸张业闻名。曾是罗马帝国的边城,存有许多历史文物及古迹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巴塞尔
bā
巴
sāi
塞
ěr
尔
